- 220/10A Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Phú Nhuận, TP.HCM
- sales@tabalo.vn HOTLINE: 0362.114.888
-
Kho: Hết hàng
Giao hàng chuyển phát nhanh toàn quốc.
Tư vấn tận tình, chuyên nghiệp.
Giá đã bao gồm VAT.
Đa dạng mẫu mã, số lượng.
Giao hàng nhanh chóng, bảo hành dài lâu.
Nếu sản phẩm hết hàng, Vui lòng liên hệ ngay với chúng tôi.
Sở hữu trọng lượng siêu nhẹ cùng hiệu năng vượt trội, Glider™ là dòng dao xếp phân khúc cao cấp đầy ấn tượng. Điểm nhấn của dao là lưỡi dáng Sheepsfoot mài theo kiểu Hollow Saber từ thép MagnaCut® thượng hạng, kết hợp với sống dao bo tròn (fully-radiused spine) và những đường nét vát công thái học, mang lại khả năng kiểm soát cắt gọt mượt mà cho mọi tác vụ hằng ngày.
Với trọng lượng vỏn vẹn 105g (tương đương một bộ bài tây), Glider™ cực kỳ nhẹ nhàng và thoải mái khi bỏ túi. Thiết kế cán dao đa góc cạnh (faceted) tinh giản đến tối đa với chỉ 2 con ốc lộ ra ngoài, tạo nên một tổng thể vô cùng thanh lịch và liền mạch. Dao cũng tích hợp lỗ xỏ dây buộc ẩn (hidden lanyard loop) cực kỳ tinh tế.
Sở hữu trọng lượng siêu nhẹ cùng hiệu năng vượt trội, Glider™ là dòng dao xếp phân khúc cao cấp đầy ấn tượng. Điểm nhấn của dao là lưỡi dáng Sheepsfoot mài theo kiểu Hollow Saber từ thép MagnaCut® thượng hạng, kết hợp với sống dao bo tròn (fully-radiused spine) và những đường nét vát công thái học, mang lại khả năng kiểm soát cắt gọt mượt mà cho mọi tác vụ hằng ngày.
Với trọng lượng vỏn vẹn 105g (tương đương một bộ bài tây), Glider™ cực kỳ nhẹ nhàng và thoải mái khi bỏ túi. Thiết kế cán dao đa góc cạnh (faceted) tinh giản đến tối đa với chỉ 2 con ốc lộ ra ngoài, tạo nên một tổng thể vô cùng thanh lịch và liền mạch. Dao cũng tích hợp lỗ xỏ dây buộc ẩn (hidden lanyard loop) cực kỳ tinh tế.
Sở hữu trọng lượng siêu nhẹ cùng hiệu năng vượt trội, Glider™ là dòng dao xếp phân khúc cao cấp đầy ấn tượng. Điểm nhấn của dao là lưỡi dáng Sheepsfoot mài theo kiểu Hollow Saber từ thép MagnaCut® thượng hạng, kết hợp với sống dao bo tròn (fully-radiused spine) và những đường nét vát công thái học, mang lại khả năng kiểm soát cắt gọt mượt mà cho mọi tác vụ hằng ngày.
Với trọng lượng vỏn vẹn 105g (tương đương một bộ bài tây), Glider™ cực kỳ nhẹ nhàng và thoải mái khi bỏ túi. Thiết kế cán dao đa góc cạnh (faceted) tinh giản đến tối đa với chỉ 2 con ốc lộ ra ngoài, tạo nên một tổng thể vô cùng thanh lịch và liền mạch. Dao cũng tích hợp lỗ xỏ dây buộc ẩn (hidden lanyard loop) cực kỳ tinh tế.
Chốt Khóa Khóa Delta™ Độc Quyền: Cơ chế khóa Delta™ Lock (đang chờ cấp bằng sáng chế) đặt sự an toàn lên hàng đầu, vận hành chắc chắn và rất dễ thao tác.
Kẹp Túi Cài Sâu (Deep-Carry Clip): Đảm bảo dao được cài chắc chắn khi di chuyển, hỗ trợ đảo chiều linh hoạt cho cả người thuận tay trái hoặc tay phải.
Phụ Kiện Đa Năng Đi Kèm:
Tích hợp dây buộc (lanyard) kèm hạt bead đa năng – tương thích tốt với cả đầu vít dẹt Leatherman và đầu vít lục giác $1/4$ inch tiêu chuẩn.
Đi kèm 1 đầu vít Torx hai đầu: gồm đầu Torx #8 (ốc kẹp túi) và Torx #6 (ốc chốt mở nhanh thumb stud).
Lớp Phủ Cerakote® Siêu Bền: Cả 3 phiên bản màu sắc đều được phủ lớp Cerakote® cao cấp giúp gia tăng tối đa độ bền, chống trầy xước và ăn mòn.
| Danh Mục | Đặc Tính Kỹ Thuật | Chi Tiết Kỹ Thuật (Hệ Mét & Hệ Inch) |
|---|---|---|
| Kích Thước Tổng Thể | Chiều dài khi mở (Open Length) | 7.3 in (~18.5 cm) |
| Chiều dài khi đóng (Closed Length) | 4.3 in (~10.9 cm) | |
| Độ dày tổng thể (Overall Thickness) | 0.37 in (~0.94 cm) | |
| Trọng lượng (Weight) | 3.7 oz (~105 g) | |
| Lưỡi Dao (Blade) | Kiểu dáng lưỡi (Blade Style) | Sheepsfoot (Hollow Saber ground) |
| Chiều dài lưỡi (Blade Length) | 3.15 in (~8.0 cm) | |
| Độ dày lưỡi (Blade Thickness) | 0.13 in (~3.3 mm) | |
| Chất liệu lưỡi (Blade Material) | Thép không gỉ cao cấp MagnaCut® | |
| Độ cứng lưỡi (Blade Hardness) | 60 - 63 HRC | |
| Bề mặt hoàn thiện (Blade Finish) | Phun cát hạt thủy tinh (Zirblast) | |
| Cơ chế khóa (Blade Lock) | Có (Yes) | |
| Cơ Chế Trục & Mở | Hệ thống trục (Pivot System) | Bạc lót (Bushing) |
| Cơ chế mở (Blade Opener) | Chốt mở nhanh bằng ngón cái (Thumb Stud) | |
| Chất liệu chốt mở | Thép không gỉ 17-4 (17-4 Stainless Steel) | |
| Màu sắc chốt mở | Xanh tuyết (Blue Slush) | |
| Bề mặt hoàn thiện chốt mở | Phủ Cerakote® | |
| Tay Cầm & Khung (Handle & Frame) | Chiều dài tay cầm (Handle Length) | 4.25 in (~10.8 cm) |
| Độ dày tay cầm (Handle Thickness) | 0.37 in (~0.94 cm) | |
| Chiều rộng tay cầm (Handle Width) | 1.1 in (~2.8 cm) | |
| Chất liệu khung (Frame Material) | Thép không gỉ 416 (416 Stainless Steel) | |
| Màu sắc khung (Frame Color) | Alpine (Trắng Alpine) | |
| Bề mặt hoàn thiện khung | Phủ Cerakote® | |
| Ốc Vít & Phụ Kiện | Chất liệu ốc vít (Fasteners) | Thép không gỉ Series 400 |
| Màu sắc ốc vít (Fastener Color) | Bạc (Silver) | |
| Bề mặt hoàn thiện ốc vít | Đánh bóng mờ (Light Luster Polish) | |
| Phụ kiện đi kèm | Dây buộc kèm hạt Bead đa năng (Lanyard with Bead) | |
| Đầu vít đi kèm (Included Bits) | Đầu vít Torx #6 & #8 |
Nhận xét đánh giá